hard board
/'hɑ:dbɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phiến gỗ ép: Một loại vật liệu xây dựng và nội thất được sản xuất bằng cách ép các sợi gỗ với nhau dưới áp suất và nhiệt độ cao, thường có bề mặt cứng và nhẵn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We used hard board to make the back of the bookshelf. (Chúng tôi đã sử dụng phiến gỗ ép để làm mặt sau của giá sách.)
- The interior door is made from hard board. (Cánh cửa nội thất được làm từ gỗ ép.)
- This type of hard board is resistant to moisture. (Loại gỗ ép này có khả năng chống ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hard board panel": tấm vách ngăn bằng gỗ ép.
- The room was divided using hard board panels. (Căn phòng được ngăn cách bằng các tấm vách gỗ ép.)
Biến thể và từ gần giống
- Hardboard (n): Cách viết liền của "hard board", cùng nghĩa.
- Particle board (n): Ván dăm, một loại ván ép khác được làm từ dăm gỗ và keo.
- MDF (Medium-Density Fibreboard) (n): Ván sợi mật độ trung bình, một loại ván ép mịn hơn từ sợi gỗ.
- Plywood (n): Ván ép, được làm từ các lớp gỗ mỏng dán chéo nhau.
Từ đồng nghĩa
- Pressed wood: Gỗ ép.
- Fibreboard: Ván sợi (thuật ngữ chung).